字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古剌水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古剌水
古剌水
Nghĩa
1.波斯语gul?b的音译。一种由蔷薇花蒸馏而成的香水。古代由伊朗﹑阿拉伯等地传入中国。剌,也写作"喇"。
Chữ Hán chứa trong
古
剌
水