字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古北口
古北口
Nghĩa
1.长城隘口之一。在北京市密云县东北,为古代军事要地。
Chữ Hán chứa trong
古
北
口