字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古华(1942- ) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古华(1942- )
古华(1942- )
Nghĩa
作家〓南嘉禾人。当过农业工人、技术员。1975年任郴州地区歌舞团创作员◇任中国作协湖南分会副主席。著有长篇小说《芙蓉镇》、中篇小说《相思女子客店》、中短篇小说集《爬满青藤的木屋》等。
Chữ Hán chứa trong
古
华
(
1
9
4
2
-
)