字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古历
古历
Nghĩa
1.泛称古代历法。 2.指农历。也称夏历﹑阴历﹑旧历。
Chữ Hán chứa trong
古
历