字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古墨
古墨
Nghĩa
1.年代久远的墨。 2.古人墨迹。
Chữ Hán chứa trong
古
墨