字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古始 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古始
古始
Nghĩa
1.宇宙的原始或"道"的端始。 2.远古。多指唐虞时代。
Chữ Hán chứa trong
古
始