字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古峭
古峭
Nghĩa
1.古朴端肃。 2.古朴简劲。
Chữ Hán chứa trong
古
峭