字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古拙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古拙
古拙
Nghĩa
古朴少修饰这幅画气韵~,可能出自名家之手丨这个石刻虽然形式~,但是很有艺术价值。
Chữ Hán chứa trong
古
拙