字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古朴
古朴
Nghĩa
朴素而有古代的风格建筑风格~典雅丨笔力苍劲~。
Chữ Hán chứa trong
古
朴