字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古板
古板
Nghĩa
(思想、作风)固执守旧;呆板少变化为人~丨脾气~。
Chữ Hán chứa trong
古
板