字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古柯
古柯
Nghĩa
1.[英coca]即高根。常绿灌木。叶子互生,长椭圆形,花黄绿色,果实为核果。其叶可提制麻醉剂。
Chữ Hán chứa trong
古
柯