字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古楼子
古楼子
Nghĩa
1.古代食品名。
Chữ Hán chứa trong
古
楼
子
古楼子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台