字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古法 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古法
古法
Nghĩa
1.旧法;古代刑法律令。 2.古代法度规范。 3.传统的法术或方法。
Chữ Hán chứa trong
古
法