字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古经 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古经
古经
Nghĩa
1.古文经书。指用秦以前的文字写的经籍。 2.指《旧约圣经》。即《旧约全书》。天主教称耶稣以前的犹太教为古教,《旧约圣经》从古教继承而来,故在中国的天主教称《旧约圣经》为古经。
Chữ Hán chứa trong
古
经