字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古老钱
古老钱
Nghĩa
1.历世久远的钱币。指汉代的五铢钱。
Chữ Hán chứa trong
古
老
钱