字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古胡
古胡
Nghĩa
1.指佛像。因佛为西域胡人,故称。
Chữ Hán chứa trong
古
胡