字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古记
古记
Nghĩa
1.记载古事的书籍。 2.旧时留下的记号。 3.旧话;故事。
Chữ Hán chứa trong
古
记