字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古谊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古谊
古谊
Nghĩa
1.同"古义"。 2.古代典籍之义理。 3.古贤人之风义。 4.古代字义。指字的本义。
Chữ Hán chứa trong
古
谊