字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古辙
古辙
Nghĩa
1.昔日留下的车轮印迹。 2.比喻前人的行迹。
Chữ Hán chứa trong
古
辙