字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古迹
古迹
Nghĩa
古代的遗迹,多指古代留传下来的建筑物名胜~。
Chữ Hán chứa trong
古
迹