字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古道
古道
Nghĩa
1.古代之道。泛指古代的制度﹑学术﹑思想﹑风尚等。 2.古老的道路。
Chữ Hán chứa trong
古
道