字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古道热肠
古道热肠
Nghĩa
指待人真挚、热情。
Chữ Hán chứa trong
古
道
热
肠