字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古都都
古都都
Nghĩa
1.形容不断腾涌的水声。 2.形容声音不绝貌。
Chữ Hán chứa trong
古
都