字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古里古怪
古里古怪
Nghĩa
1.亦作"古离古怪"。 2.怪异;奇特。
Chữ Hán chứa trong
古
里
怪
古里古怪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台