字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古锦
古锦
Nghĩa
1.年代久远的锦缎。 2.见"古锦囊"。
Chữ Hán chứa trong
古
锦