字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古锦囊
古锦囊
Nghĩa
1.用年代久远的锦缎制成的袋。
Chữ Hán chứa trong
古
锦
囊