字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古隶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古隶
古隶
Nghĩa
1.秦汉隶书。与三国后盛行的今隶(楷书)对称。
Chữ Hán chứa trong
古
隶