字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古雅
古雅
Nghĩa
古朴雅致(多指器物或诗文)这套瓷器很~。
Chữ Hán chứa trong
古
雅