字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古香
古香
Nghĩa
1.指图书﹑藏画﹑法帖等发出的气味。
Chữ Hán chứa trong
古
香