字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古香缎
古香缎
Nghĩa
1.丝织物名。与织锦缎相类似。多用花草﹑亭台楼阁为图案,配色朴素,质地较薄。可作衣料﹑装饰等。
Chữ Hán chứa trong
古
香
缎