字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古鹿鹿
古鹿鹿
Nghĩa
1.形容滚动。
Chữ Hán chứa trong
古
鹿
古鹿鹿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台