字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
句栏
句栏
Nghĩa
1.亦作"句拦"。亦作"句阑"。 2.栏干。 3.宋元伎乐演剧的场所。因四周有栏干围场,故名。
Chữ Hán chứa trong
句
栏