字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
句芒
句芒
Nghĩa
1.古代传说中的主木之官。又为木神名。
Chữ Hán chứa trong
句
芒