字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
句骊
句骊
Nghĩa
1.亦作"句丽"。 2.古国名。在今朝鲜境内。
Chữ Hán chứa trong
句
骊