字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
另册 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
另册
另册
Nghĩa
1.清代用以登记不入流品者的户口册。 2.比喻置于不重要的地方。
Chữ Hán chứa trong
另
册