字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
另外
另外
Nghĩa
1.在做过或说过的之外;在此之外。
Chữ Hán chứa trong
另
外