字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
另巍巍
另巍巍
Nghĩa
1.独立高耸貌。 2.形容单独。
Chữ Hán chứa trong
另
巍