字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
另开生面
另开生面
Nghĩa
1.另外创造新的形式或开创新的局面。
Chữ Hán chứa trong
另
开
生
面