字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
另案
另案
Nghĩa
1.清代指河堤不在常例而是临时的修理工程。 2.另外立案。
Chữ Hán chứa trong
另
案