字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
另起炉灶
另起炉灶
Nghĩa
1.比喻重新做起。 2.比喻另立门户;另搞一套。
Chữ Hán chứa trong
另
起
炉
灶
另起炉灶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台