字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
另辟蹊径
另辟蹊径
Nghĩa
1.另外开辟一条路。比喻另创一种新风格或新方法。
Chữ Hán chứa trong
另
辟
蹊
径