字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叨受
叨受
Nghĩa
1.犹承受。自谦之词。
Chữ Hán chứa trong
叨
受