字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叨念
叨念
Nghĩa
①不停地自言自语。②因思念而常常提及妈妈常叨念着在外地工作的姐姐。
Chữ Hán chứa trong
叨
念