字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叨陪
叨陪
Nghĩa
谦辞。荣幸地陪侍叨陪末座。
Chữ Hán chứa trong
叨
陪