字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
叩击 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叩击
叩击
Nghĩa
1.《礼记.学记》"善待问者如撞钟,叩之以小者则小鸣,叩之以大者则大鸣。"后以"叩击"比喻向有学识者发问。 2.敲击。多指敲门。
Chữ Hán chứa trong
叩
击