字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叩心泣血
叩心泣血
Nghĩa
1.形容悲痛之极。
Chữ Hán chứa trong
叩
心
泣
血