字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叩源推委
叩源推委
Nghĩa
1.追究其根源。
Chữ Hán chứa trong
叩
源
推
委