字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
叩角 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叩角
叩角
Nghĩa
1.敲牛角。《艺文类聚》卷九四引汉蔡邕《琴操》"宁戚饭牛车下,叩角而商歌……齐桓公闻之,举以为相。"后因以"叩角"为求仕或用言语打动君主而获显官之典。
Chữ Hán chứa trong
叩
角