字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
叩辕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叩辕
叩辕
Nghĩa
1.敲击车辕。辕,驾车之木『刘向《说苑.尊贤》"宁戚,故将车人也,叩辕行歌于康之衢,桓公任以国。"后因以"叩辕"为求仕之典。
Chữ Hán chứa trong
叩
辕