字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
叩阍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叩阍
叩阍
Nghĩa
〈书〉官吏、百姓到朝廷诉冤~无门(无处申冤)。
Chữ Hán chứa trong
叩
阍